プロジェクトの成功(せいこう)のために、全社員(ぜんしゃいん)が尽力(じんりょく)した。
Để dự án thành công, toàn thể nhân viên đã dốc hết sức lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dốc hết sức lực, cố gắng hết mình, nỗ lực
尽力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dốc hết sức lực, cố gắng hết mình, nỗ lực.
Cách đọc là じんりょく.
Từ này đang được phân loại là 名詞, する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じんりょく
Hán Việt: Tận lực
Loại từ: 名詞, する動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
プロジェクトの成功(せいこう)のために、全社員(ぜんしゃいん)が尽力(じんりょく)した。
Để dự án thành công, toàn thể nhân viên đã dốc hết sức lực.
彼(かれ)は会社(かいしゃ)の発展(はってん)に尽力(じんりょく)した功績(こうせき)が認(みと)められた。
Thành tích anh ấy đã nỗ lực vì sự phát triển của công ty được công nhận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.