駅で財布(さいふ)を落とし物にしました
Tôi đã bỏ quên ví tiền ở nhà ga
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vật bị rơi, đồ bị bỏ quên
落とし物 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vật bị rơi, đồ bị bỏ quên.
Cách đọc là おとしもの.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おとしもの
Hán Việt: thất vật
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
駅で財布(さいふ)を落とし物にしました
Tôi đã bỏ quên ví tiền ở nhà ga
落とし物を探す(さがす)のは大変(たいへん)です
Tìm kiếm đồ bị bỏ quên rất khó khăn
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.