彼(かれ)は怒(いかる)っている
Anh ấy đang tức giận
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tức giận
怒 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tức giận.
Cách đọc là いかる.
Từ này đang được phân loại là い形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いかる
Hán Việt: nộ
Loại từ: い形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼(かれ)は怒(いかる)っている
Anh ấy đang tức giận
彼女(かのじょ)は怒(いかる)って走(はし)り出した
Cô ấy chạy ra ngoài trong cơn giận dữ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.