便理システムを整備する
Xây dựng hệ thống xử lý nước thải
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hệ thống xử lý nước thải
便理 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hệ thống xử lý nước thải.
Cách đọc là べんり.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: べんり
Hán Việt: tiện lý
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
便理システムを整備する
Xây dựng hệ thống xử lý nước thải
便理施設が老朽化した
Cơ sở xử lý nước thải đã cũ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.