工事中(こうじちゅう)です
Đang trong quá trình xây dựng
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
công trình, dự án xây dựng
工事 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là công trình, dự án xây dựng.
Cách đọc là こうじ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうじ
Hán Việt: công sự
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
工事中(こうじちゅう)です
Đang trong quá trình xây dựng
新しい工事(あたらしいこうじ)が始まりました
Dự án xây dựng mới đã bắt đầu
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.