天井や壁等の建築部位と一体化した照明方式を,建築化照明という。
Phương pháp chiếu sáng kết hợp với các bộ phận kiến trúc như trần và tường được gọi là chiếu sáng kiến trúc hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự kết hợp kiến trúc
建築化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự kết hợp kiến trúc.
Cách đọc là けんちくか.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんちくか
Hán Việt: kiến trúc hóa
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
天井や壁等の建築部位と一体化した照明方式を,建築化照明という。
Phương pháp chiếu sáng kết hợp với các bộ phận kiến trúc như trần và tường được gọi là chiếu sáng kiến trúc hóa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.