放射する光(ひかり)は強い
Ánh sáng phát xạ ra rất mạnh
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phát xạ, bức xạ
放射する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phát xạ, bức xạ.
Cách đọc là ほうしゃする.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ほうしゃする
Hán Việt: phóng xạ
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
放射する光(ひかり)は強い
Ánh sáng phát xạ ra rất mạnh
放射する熱(ねつ)は体に悪い
Nhiệt phát xạ ra có hại cho cơ thể
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.