照明対象となる範囲外に照射されるような漏れ光によって引き起こされる障害のことを, 光害という。
Thiệt hại gây ra bởi ánh sáng rò rỉ chiếu vào khu vực ngoài phạm vi mục tiêu của ánh sáng được gọi là ô nhiễm ánh sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ánh sáng rò rỉ, ánh sáng không mong muốn
漏れ光 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ánh sáng rò rỉ, ánh sáng không mong muốn.
Cách đọc là もれひかり.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もれひかり
Hán Việt: lậu lệ quang
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
照明対象となる範囲外に照射されるような漏れ光によって引き起こされる障害のことを, 光害という。
Thiệt hại gây ra bởi ánh sáng rò rỉ chiếu vào khu vực ngoài phạm vi mục tiêu của ánh sáng được gọi là ô nhiễm ánh sáng.
部屋に漏れ光が入るので、寝ることができない。
Ánh sáng rò rỉ vào phòng nên tôi không thể ngủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.