共働き(ともばたらき)の家庭(かてい)
Gia đình có cả hai vợ chồng đi làm
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cùng nhau, chung
共 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cùng nhau, chung.
Cách đọc là とも.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とも
Hán Việt: cùng
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
共働き(ともばたらき)の家庭(かてい)
Gia đình có cả hai vợ chồng đi làm
共に(ともに)勉強(べんきょう)する
Học cùng nhau
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.