エレベーターで三階へ行きます。
Tôi đi thang máy lên tầng thứ ba.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tầng thứ ba
三階 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tầng thứ ba.
Cách đọc là さんかい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんかい
Hán Việt: tam giai
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
エレベーターで三階へ行きます。
Tôi đi thang máy lên tầng thứ ba.
三階に事務所があります。
Văn phòng nằm ở tầng thứ ba.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.