海(うみ)は深く(ふかく)て、泳ぐ(およぐ)ことができない
Biển sâu, không thể bơi được
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sâu, thâm thúy
深く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sâu, thâm thúy.
Cách đọc là ふかく.
Từ này đang được phân loại là い形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふかく
Hán Việt: thâm
Loại từ: い形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
海(うみ)は深く(ふかく)て、泳ぐ(およぐ)ことができない
Biển sâu, không thể bơi được
この川(かわ)は深く(ふかく)ないので、子供(こども)も泳ぐ(およぐ)ことができる
Con sông này không sâu, nên trẻ em cũng có thể bơi được
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.