彼は責極的(せききょくてき)な性格(せいかく)だ
Anh ấy có tính cách tuyệt đối
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tuyệt đối, hoàn toàn
極的 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tuyệt đối, hoàn toàn.
Dữ liệu hiện tại chưa có cách đọc riêng cho mục này; JLPT180 không tự suy đoán cách đọc khi trường Reading đang trống.
Từ này đang được phân loại là な形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Hán Việt: cực đích
Loại từ: な形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は責極的(せききょくてき)な性格(せいかく)だ
Anh ấy có tính cách tuyệt đối
この問題(もんだい)は極的(きょくてき)な解決(かいけつ)を必要(ひつよう)とする
Vấn đề này cần một giải pháp tuyệt đối
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.