怒いかりを宥なだめるために、謝りました。
Để xoa dịu cơn giận, tôi đã xin lỗi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xoa dịu cơn giận
怒いかりを宥なだめる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xoa dịu cơn giận.
Cách đọc là いかりをなだめる.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いかりをなだめる
Hán Việt: nộ là cơn giận, nại là xoa dịu
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
怒いかりを宥なだめるために、謝りました。
Để xoa dịu cơn giận, tôi đã xin lỗi.
彼女は怒いかりを宥なだめることができませんでした。
Cô ấy không thể xoa dịu cơn giận của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.