ガラスは透明(とうめい)です
Kính là trong suốt
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trong suốt, minh bạch
透明 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trong suốt, minh bạch.
Cách đọc là とうめい.
Từ này đang được phân loại là な形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうめい
Hán Việt: thấu minh
Loại từ: な形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
ガラスは透明(とうめい)です
Kính là trong suốt
企業の会計は透明(とうめい)であるべきだ
Kế toán của doanh nghiệp nên minh bạch
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.