彼は駅で彼女を待った
Anh ấy đã đợi cô ấy tại nhà ga
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đợi, chờ
待 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đợi, chờ.
Cách đọc là まち.
Từ này đang được phân loại là サ行変格動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まち
Hán Việt: đãi
Loại từ: サ行変格動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は駅で彼女を待った
Anh ấy đã đợi cô ấy tại nhà ga
彼女は彼の帰りを待っていた
Cô ấy đã đợi anh ấy trở về
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.