警察(けいさつ)が事故(じこ)の原因(げんいん)を調べて(しらべて)います。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cảnh sát
警 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cảnh sát.
Cách đọc là けい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けい
Hán Việt: cảnh
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
警察(けいさつ)が事故(じこ)の原因(げんいん)を調べて(しらべて)います。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
警備(けいび)員(いん)は建物(たてもの)の周り(まわり)を巡回(じゅんかい)しています。
Người bảo vệ đang tuần tra xung quanh tòa nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.