この辞書は便利(べんり)です。
Từ điển này rất tiện lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lợi ích, lợi nhuận
利 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lợi ích, lợi nhuận.
Cách đọc là り.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: り
Hán Việt: lợi
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この辞書は便利(べんり)です。
Từ điển này rất tiện lợi.
彼は利(り)を求めて投資(とうし)しました。
Anh ấy đầu tư để tìm kiếm lợi nhuận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.