彼は毎年夏に旅(たび)に行く
Anh ấy đi du lịch mỗi năm một lần vào mùa hè
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chuyến đi, hành trình
旅 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chuyến đi, hành trình.
Cách đọc là たび.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たび
Hán Việt: lữ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は毎年夏に旅(たび)に行く
Anh ấy đi du lịch mỗi năm một lần vào mùa hè
彼女は初めての旅(たび)で日本に行った
Cô ấy đi Nhật Bản trong chuyến đi đầu tiên của mình
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.