各教室(かくしつ)に黒板(こくばん)があります
Mỗi lớp học đều có bảng đen
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
từng lớp học
各教室 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là từng lớp học.
Cách đọc là かくしつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくしつ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
各教室(かくしつ)に黒板(こくばん)があります
Mỗi lớp học đều có bảng đen
先生(せんせい)は各教室(かくしつ)を訪問(ほうもん)します
Giáo viên sẽ đến thăm từng lớp học
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.