新薬のおかげで病状が劇的に回復した。
Nhờ thuốc mới, tình trạng bệnh đã cải thiện đáng kể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tình trạng bệnh
病状 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tình trạng bệnh.
Cách đọc là びょうじょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: びょうじょう
Hán Việt: bệnh trạng
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
新薬のおかげで病状が劇的に回復した。
Nhờ thuốc mới, tình trạng bệnh đã cải thiện đáng kể.
医者は病状を確認した。
Bác sĩ đã kiểm tra tình trạng bệnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.