日焼けして、背中の皮がむけた。
Bị cháy nắng, da lưng bong tróc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cảm giác bị cháy nắng
日焼け trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cảm giác bị cháy nắng.
Cách đọc là ひやけ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひやけ
Hán Việt: nhật thiêu khê
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
日焼けして、背中の皮がむけた。
Bị cháy nắng, da lưng bong tróc.
日焼け止めを塗って、海に行った。
Thoa kem chống cháy nắng và đi biển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.