この仕事は一人では大変なので、同僚に(たすけて)もらった
Công việc này khó khăn khi làm một mình, nên tôi đã nhờ đồng nghiệp giúp đỡ
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cùng, giống nhau
同 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cùng, giống nhau.
Cách đọc là どう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どう
Hán Việt: đồng
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この仕事は一人では大変なので、同僚に(たすけて)もらった
Công việc này khó khăn khi làm một mình, nên tôi đã nhờ đồng nghiệp giúp đỡ
同僚と(いっしょに)ランチを食べた
Tôi đã ăn trưa cùng với đồng nghiệp
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.