会議を遅らせる(かいぎをおくらせる)
Trì hoãn cuộc họp
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
làm chậm lại, trì hoãn
遅らせる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là làm chậm lại, trì hoãn.
Cách đọc là おくらせる.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おくらせる
Hán Việt: trì
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
会議を遅らせる(かいぎをおくらせる)
Trì hoãn cuộc họp
計画を遅らせる(けいかくをおくらせる)
Làm chậm kế hoạch
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.