卒業後、建設会社に就職した。
Sau khi tốt nghiệp, tôi đã xin việc vào một công ty xây dựng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hội xây dựng
建設会 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hội xây dựng.
Cách đọc là けんせつかい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんせつかい
Hán Việt: kiến thiết hội
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
卒業後、建設会社に就職した。
Sau khi tốt nghiệp, tôi đã xin việc vào một công ty xây dựng.
建設会は新しいプロジェクトを発表した。
Hội xây dựng đã công bố dự án mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.