休日に京都を観光(かんこう)した。
Ngày nghỉ, tôi đã đi du lịch Kyoto.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thành phố Kyoto
京都 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thành phố Kyoto.
Cách đọc là きょうと.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうと
Hán Việt: Kin Kỳ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
休日に京都を観光(かんこう)した。
Ngày nghỉ, tôi đã đi du lịch Kyoto.
京都は日本の文化(ぶんか)の中心(ちゅうしん)です。
Kyoto là trung tâm văn hóa của Nhật Bản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.