朝早(ちょうぜん)に起きる
Đứng dậy vào sáng sớm
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sáng sớm
朝早 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sáng sớm.
Cách đọc là ちょうぜん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうぜん
Hán Việt: triều tảo
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
朝早(ちょうぜん)に起きる
Đứng dậy vào sáng sớm
朝早(ちょうぜん)に走る
Chạy vào sáng sớm
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.