旅行の計画(りょこうのけいかく)を立てました
Tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kế hoạch hành trình
行の計画 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kế hoạch hành trình.
Cách đọc là のけいかく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のけいかく
Hán Việt: Hành đích kế hoạch
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
旅行の計画(りょこうのけいかく)を立てました
Tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi
行の計画(のけいかく)を変更(へんこう)する必要(ひつよう)があります
Cần thay đổi kế hoạch hành trình
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.