遅れた理由を説明する(おくれたりゆうをせつめいする, giải thích lý do đến muộn)
Tôi xin lỗi vì đến muộn, lý do là tôi bị kẹt xe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giải thích lý do đến muộn
遅れた理由を説明する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giải thích lý do đến muộn.
Cách đọc là おくれたりゆうをせつめいする.
Từ này đang được phân loại là する動詞, 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おくれたりゆうをせつめいする
Hán Việt: Trì hoãn lý do được giải thích
Loại từ: する動詞, 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
遅れた理由を説明する(おくれたりゆうをせつめいする, giải thích lý do đến muộn)
Tôi xin lỗi vì đến muộn, lý do là tôi bị kẹt xe.
遅れた理由を説明してください(おくれたりゆうをせつめいしてください, hãy giải thích lý do đến muộn)
Hãy giải thích lý do bạn đến muộn hôm nay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.