私は時に彼に会います
Tôi thỉnh thoảng gặp anh ấy
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thỉnh thoảng, đôi khi
時に trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thỉnh thoảng, đôi khi.
Cách đọc là ときに.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ときに
Hán Việt: thời ni
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
私は時に彼に会います
Tôi thỉnh thoảng gặp anh ấy
七時(しちじ)に時に公園(こうえん)に行きます
Đôi khi tôi đi đến công viên vào lúc 7 giờ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.