祖母の教えおしえで、食べ物を粗末にしない。
Dưới sự dạy dỗ của bà, tôi không bao giờ bỏ bê thức ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không bỏ bê, không làm cho tồi tệ
粗末にしない trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không bỏ bê, không làm cho tồi tệ.
Cách đọc là そまつにしない.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そまつにしない
Hán Việt: thô mãn
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
祖母の教えおしえで、食べ物を粗末にしない。
Dưới sự dạy dỗ của bà, tôi không bao giờ bỏ bê thức ăn.
彼は仕事を粗末にしない人だ。
Anh ta là người không bao giờ bỏ bê công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.