祭りで伝統的な踊り(おどり)を見た。
Tôi đã xem điệu nhảy truyền thống trong lễ hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
truyền thống
伝統的 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là truyền thống.
Cách đọc là でんとうてき.
Từ này đang được phân loại là な形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: でんとうてき
Hán Việt: truyền thống
Loại từ: な形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
祭りで伝統的な踊り(おどり)を見た。
Tôi đã xem điệu nhảy truyền thống trong lễ hội.
伝統的な衣装(いしょう)を着て、写真を撮った。
Tôi đã mặc trang phục truyền thống và chụp ảnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.