母(はは)は泣(な)いている子どもの背中(せなか)を優しく(やさしく)さすった。
Mẹ vuốt lưng con đang khóc một cách nhẹ nhàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lưng
背中 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lưng.
Cách đọc là せなか.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せなか
Hán Việt: bối trung
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
母(はは)は泣(な)いている子どもの背中(せなか)を優しく(やさしく)さすった。
Mẹ vuốt lưng con đang khóc một cách nhẹ nhàng.
背中(せなか)が痛(いたい)いので、医者(いしゃ)に相談(そうだん)した。
Vì lưng đau nên tôi đã đi khám bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.