目標を達成するため、毎日練習に励んでいる。
Để đạt được mục tiêu, tôi luyện tập hàng ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
luyện tập hàng ngày
日練習 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là luyện tập hàng ngày.
Cách đọc là にちれんしゅう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にちれんしゅう
Hán Việt: nhật luyện tập
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
目標を達成するため、毎日練習に励んでいる。
Để đạt được mục tiêu, tôi luyện tập hàng ngày.
日練習(にちれんしゅう)は大切(たいせつ)です。
Luyện tập hàng ngày rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.