保育園のお迎えむかえは父が担当している。
Cha tôi phụ trách đón con tại trường mẫu giáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chăm sóc, bảo vệ, giáo dục
保育 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chăm sóc, bảo vệ, giáo dục.
Cách đọc là ほいく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほいく
Hán Việt: bảo dục
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
保育園のお迎えむかえは父が担当している。
Cha tôi phụ trách đón con tại trường mẫu giáo.
保育は大切な仕事です。
Chăm sóc là một công việc quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.