偽造(ぎぞう)された文書(ぶんしょ)は法律(ほうりつ)で禁止(きんし)されている。
Tài liệu giả mạo bị cấm bởi luật pháp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giả mạo, làm giả
偽造 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giả mạo, làm giả.
Cách đọc là ぎぞう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎぞう
Hán Việt: ngụy tạo
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
偽造(ぎぞう)された文書(ぶんしょ)は法律(ほうりつ)で禁止(きんし)されている。
Tài liệu giả mạo bị cấm bởi luật pháp.
彼(かれ)は偽造(ぎぞう)された商品(しょうひん)を売っていた。
Anh ta đã bán hàng hóa giả mạo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.