彼はいつも忙(いそが)しい
Anh ấy luôn bận rộn
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bận rộn
忙 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bận rộn.
Cách đọc là いそがしい.
Từ này đang được phân loại là い形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いそがしい
Hán Việt: bận
Loại từ: い形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼はいつも忙(いそが)しい
Anh ấy luôn bận rộn
彼女は夏休み(なつやすみ)も忙(いそが)しい
Cô ấy cũng bận rộn ngay cả trong kỳ nghỉ hè
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.