事件を起こした(じけんをおこした, gây ra sự việc)
Anh ấy đã gây ra một sự việc lớn
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
gây ra sự việc, tạo ra sự cố
事件を起こした trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là gây ra sự việc, tạo ra sự cố.
Cách đọc là じけんをおこした.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じけんをおこした
Hán Việt: sự việc được gây ra
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
事件を起こした(じけんをおこした, gây ra sự việc)
Anh ấy đã gây ra một sự việc lớn
事件を起こした結果(じけんをおこしたけっか, kết quả của việc gây ra sự việc)
Kết quả của việc gây ra sự việc đó là rất nghiêm trọng
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.