ゆっくりする
Nghĩa: nghỉ ngơi thong thả
Loại: 動詞
Ví dụ 1
この表現「ゆっくりする」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “ゆっくりする” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Ví dụ 2
第1週3日目では「ゆっくりする」を例文で確認する。
Ở 第1週3日目, luyện xác nhận “ゆっくりする” bằng câu ví dụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: nghỉ ngơi thong thả
Loại: 動詞
Ví dụ 1
この表現「ゆっくりする」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “ゆっくりする” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Ví dụ 2
第1週3日目では「ゆっくりする」を例文で確認する。
Ở 第1週3日目, luyện xác nhận “ゆっくりする” bằng câu ví dụ.
いそぐ
Nghĩa: Vội vàng
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
時間(じかん)がないので急ぐ(いそぐ)。
Không có thời gian nên vội vàng.
Ví dụ 2
列車(れっしゃ)に遅(おく)れないように、駅(えき)へ急(いそ)いだ。
Để không bị trễ tàu, tôi đã vội vã đến nhà ga.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.