思いやりがある
おもいやりがある
Nghĩa: biết thông cảm, biết nghĩ cho người khác
Loại: 形容詞・形容動詞
Ví dụ 1
彼は周りから「思いやりがある」人だと言われている。
Anh ấy được mọi người xung quanh nhận xét là người “思いやりがある”.
Ví dụ 2
面接では、「思いやりがある」印象を与えることも大切だ。
Trong phỏng vấn, tạo ấn tượng “思いやりがある” cũng rất quan trọng.