だらしない
Nghĩa: Lôi thôi, luộm thuộm, bừa bãi
Loại: 表現
Ví dụ 1
だらしない格好。
Ăn mặc lôi thôi.
Ví dụ 2
時間にだらしない。
Giờ giấc bừa bãi (không đúng giờ).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Lôi thôi, luộm thuộm, bừa bãi
Loại: 表現
Ví dụ 1
だらしない格好。
Ăn mặc lôi thôi.
Ví dụ 2
時間にだらしない。
Giờ giấc bừa bãi (không đúng giờ).
みだしなみ
Nghĩa: Vẻ ngoài chỉnh tề, tác phong ăn mặc, cách cư xử đúng mực (đặc biệt trong công việc).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ホテルスタッフは、VIPのお客様をお迎えする際、身嗜みに細心の注意を払う必要があります。
Nhân viên khách sạn cần hết sức chú ý đến vẻ ngoài chỉnh tề khi đón tiếp khách VIP.
Ví dụ 2
身嗜みが整っていることで、お客様に安心感と信頼感を与えられます。
Việc giữ gìn tác phong chỉnh tề sẽ tạo cho khách hàng cảm giác an tâm và tin cậy.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.