楽な
らくな
Nghĩa: thoải mái, dễ dàng
Loại: 形容詞・形容動詞
Ví dụ 1
この表現は、物事の様子を表すときに「楽な」として使える。
Cách nói này có thể dùng là “楽な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.
Ví dụ 2
文章の中で「楽な」を使って、様子を詳しく説明した。
Tôi dùng “楽な” trong câu văn để giải thích trạng thái chi tiết hơn.