信用する
しんようする
Nghĩa: tin tưởng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
人間関係の話で「信用する」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “信用する” khi nói về quan hệ giữa người với người.
Ví dụ 2
相手への気持ちや態度を表すとき、「信用する」が使える。
Khi thể hiện cảm xúc hoặc thái độ với đối phương, có thể dùng “信用する”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しんようする
Nghĩa: tin tưởng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
人間関係の話で「信用する」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “信用する” khi nói về quan hệ giữa người với người.
Ví dụ 2
相手への気持ちや態度を表すとき、「信用する」が使える。
Khi thể hiện cảm xúc hoặc thái độ với đối phương, có thể dùng “信用する”.
あやしむ
Nghĩa: Nghi ngờ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
行動(こうどう)を怪しむ(あやしむ)。
Nghi ngờ hành động.
Ví dụ 2
彼の不審(ふしん)な行動(こうどう)に、周囲(しゅうい)の人(ひと)は皆(みな)怪しんだ(あやしんだ)。
Mọi người xung quanh đều nghi ngờ hành động đáng ngờ của anh ta.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.