避ける
さける
Nghĩa: tránh, lảng tránh / Tránh né, lảng tránh
Loại: 動詞
Ví dụ 1
人間関係の話で「避ける」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “避ける” khi nói về quan hệ giữa người với người.
Ví dụ 2
相手への気持ちや態度を表すとき、「避ける」が使える。
Khi thể hiện cảm xúc hoặc thái độ với đối phương, có thể dùng “避ける”.