いばる
Nghĩa: ra oai, kiêu căng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
人間関係の話で「いばる」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “いばる” khi nói về quan hệ giữa người với người.
Ví dụ 2
相手への気持ちや態度を表すとき、「いばる」が使える。
Khi thể hiện cảm xúc hoặc thái độ với đối phương, có thể dùng “いばる”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: ra oai, kiêu căng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
人間関係の話で「いばる」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “いばる” khi nói về quan hệ giữa người với người.
Ví dụ 2
相手への気持ちや態度を表すとき、「いばる」が使える。
Khi thể hiện cảm xúc hoặc thái độ với đối phương, có thể dùng “いばる”.
けんそんする
Nghĩa: Khiêm tốn
Loại: Động từ nhóm 3 (danh động từ)
Ví dụ 1
彼は自分の成功について、いつも謙遜して語る。
Anh ấy luôn nói về thành công của mình một cách khiêm tốn.
Ví dụ 2
褒められた時も、謙遜せずに素直に受け止めることが大切だ。
Khi được khen, điều quan trọng là hãy chấp nhận một cách chân thành mà không khiêm tốn quá mức.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.