にわかに
Nghĩa: đột nhiên, bỗng nhiên
Loại: 副詞
Ví dụ 1
空がにわかに暗くなった。
Bầu trời bỗng tối sầm lại.
Ví dụ 2
会場はにわかに騒がしくなった。
Hội trường đột nhiên trở nên ồn ào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: đột nhiên, bỗng nhiên
Loại: 副詞
Ví dụ 1
空がにわかに暗くなった。
Bầu trời bỗng tối sầm lại.
Ví dụ 2
会場はにわかに騒がしくなった。
Hội trường đột nhiên trở nên ồn ào.
じょじょに
Nghĩa: dần dần, từng chút một
Loại: 副詞
Ví dụ 1
日本語の会話に徐々に慣れてきた。
Tôi dần quen với hội thoại tiếng Nhật.
Ví dụ 2
売上は徐々に回復している。
Doanh số đang dần hồi phục.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.