わざと
Nghĩa: cố ý, cố tình
Loại: 副詞
Ví dụ 1
彼はわざと間違えたふりをした。
Anh ấy cố tình giả vờ nhầm.
Ví dụ 2
子どもがわざと水をこぼした。
Đứa trẻ cố ý làm đổ nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: cố ý, cố tình
Loại: 副詞
Ví dụ 1
彼はわざと間違えたふりをした。
Anh ấy cố tình giả vờ nhầm.
Ví dụ 2
子どもがわざと水をこぼした。
Đứa trẻ cố ý làm đổ nước.
ぐうぜん
Nghĩa: Ngẫu nhiên
Loại: 名詞
Ví dụ 1
偶然、彼に会った。
Ngẫu nhiên gặp lại anh ấy.
Ví dụ 2
この場面では、偶然という表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa Ngẫu nhiên.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.