目立つ
めだつ
Nghĩa: Nổi bật
Loại: 表現
Ví dụ 1
目立つ(めだつ)色(いろ)。
Màu sắc nổi bật.
Ví dụ 2
彼はクラスでとても目立つ存在だ。
Anh ấy là người rất nổi bật trong lớp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
めだつ
Nghĩa: Nổi bật
Loại: 表現
Ví dụ 1
目立つ(めだつ)色(いろ)。
Màu sắc nổi bật.
Ví dụ 2
彼はクラスでとても目立つ存在だ。
Anh ấy là người rất nổi bật trong lớp.
まぎれる
Nghĩa: Lẫn vào, trà trộn vào (để không bị phát hiện); quên đi (nỗi buồn, sự lo lắng) bằng cách làm việc gì đó; bị phân tán sự chú ý.
Loại: Động từ nhóm 2 (tự động từ)
Ví dụ 1
ごった返す電車の中で、私はなんとか人混みに**紛れて**改札を抜けた。
Trong toa tàu đông đúc, tôi cố gắng **lẫn vào** đám đông và thoát khỏi cổng soát vé.
Ví dụ 2
悲しい気持ちを**紛らす**ために、彼女は読書に没頭した。
Để **quên đi** nỗi buồn, cô ấy đã vùi đầu vào đọc sách.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.