かつて
Nghĩa: Đã từng, trước kia
Loại: 副詞
Ví dụ 1
ここはかつてにぎやかな町だった。
Nơi này trước kia là một khu phố nhộn nhịp.
Ví dụ 2
彼はかつて有名な選手だった。
Anh ấy từng là một vận động viên nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Đã từng, trước kia
Loại: 副詞
Ví dụ 1
ここはかつてにぎやかな町だった。
Nơi này trước kia là một khu phố nhộn nhịp.
Ví dụ 2
彼はかつて有名な選手だった。
Anh ấy từng là một vận động viên nổi tiếng.
げんざい
Nghĩa: Hiện tại
Loại: 名詞
Ví dụ 1
現在の時刻。
Thời gian hiện tại.
Ví dụ 2
会議で、現在に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Hiện tại đã được đưa ra.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.