伸びる
のびる
Nghĩa: dài ra; tăng lên; phát triển
Loại: 動詞
Ví dụ 1
子どもの身長が伸びた。
Chiều cao của đứa trẻ đã tăng lên.
Ví dụ 2
売り上げが順調に伸びている。
Doanh thu đang tăng thuận lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
のびる
Nghĩa: dài ra; tăng lên; phát triển
Loại: 動詞
Ví dụ 1
子どもの身長が伸びた。
Chiều cao của đứa trẻ đã tăng lên.
Ví dụ 2
売り上げが順調に伸びている。
Doanh thu đang tăng thuận lợi.
ちぢむ
Nghĩa: Co lại, rút ngắn
Loại: 動詞
Ví dụ 1
セーターが縮む。
Áo len bị co lại.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、縮むという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Co lại, rút ngắn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.