伸ばす
のばす
Nghĩa: làm dài ra; phát triển; kéo dài
Loại: 動詞
Ví dụ 1
髪を肩まで伸ばした。
Tôi nuôi tóc dài đến vai.
Ví dụ 2
子どもの才能を伸ばす教育が必要だ。
Cần nền giáo dục phát triển tài năng của trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
のばす
Nghĩa: làm dài ra; phát triển; kéo dài
Loại: 動詞
Ví dụ 1
髪を肩まで伸ばした。
Tôi nuôi tóc dài đến vai.
Ví dụ 2
子どもの才能を伸ばす教育が必要だ。
Cần nền giáo dục phát triển tài năng của trẻ.
Nghĩa: Vặn, xoay; vặn óc, suy nghĩ nát óc
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
水道の栓をひねって水を出す。
Vặn vòi nước để nước chảy ra.
Ví dụ 2
難しい問題に頭をひねった。
Tôi đã vắt óc suy nghĩ về vấn đề khó đó.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.